POST api/v1/transaction/exchangeCard

Thu mua thẻ cào, thanh toán qua ngân hàng hoặc mobile topup

Request Information

URI Parameters

None.

Body Parameters

ExchangeCardRequest
NameDescriptionTypeAdditional information
ProviderCode

Mã nhà cung cấp

string

None.

Amount

Mệnh giá thẻ nạp

integer

None.

PinCode

Mã thẻ cào

string

None.

Serial

Số serial

string

None.

TransFee

Phí giao dịch

decimal number

None.

DestType

Phương thức nhận tiền. 1: Nhận qua tài khoản bank; 2: Nhận qua dịch vụ topup điện thoại

integer

None.

MobileNo

Dành cho DestType = 2. Số điện thoại nhận tiền

string

None.

TelcoCode

Dành cho DestType = 2. Mã nhà mạng của Số điện thoại nhận tiền

string

None.

BankName

Dành cho DestType = 1. Tên ngân hàng nhận tiền (lấy từ hàm getTransferableBanks)

string

None.

AccountNo

Dành cho DestType = 1. Số tài khoản nhận tiền

string

None.

AccountName

Dành cho DestType = 1. Tên chủ tài khoản nhận tiền

string

None.

BankBranch

Dành cho DestType = 1. Chi nhánh ngân hàng nhận tiền

string

None.

Request Formats

application/json, text/json

Sample:
{
  "ProviderCode": "sample string 1",
  "Amount": 2,
  "PinCode": "sample string 3",
  "Serial": "sample string 4",
  "TransFee": 5.0,
  "DestType": 6,
  "MobileNo": "sample string 7",
  "TelcoCode": "sample string 8",
  "BankName": "sample string 9",
  "AccountNo": "sample string 10",
  "AccountName": "sample string 11",
  "BankBranch": "sample string 12"
}

application/x-www-form-urlencoded

Sample:

Sample not available.

Response Information

Resource Description

TranDetailModel
NameDescriptionTypeAdditional information
TranId

Mã giao dịch

string

None.

Description

Mô tả giao dịch

string

None.

ServiceCode

Mã dịch vụ

string

None.

Status

Trạng thái giao dịch

integer

None.

StatusDescription

Mô tả trạng thái giao dịch

string

None.

TransactionNote

Thông tin bổ sung cho trạng thái giao dịch

string

None.

MoneySource

Nguồn tiền

string

None.

Amount

Mệnh giá

string

None.

PayAmount

Số tiền thanh toán (đơn vị: VNĐ)

string

None.

FeeAmount

Phí giao dịch (đơn vị: VNĐ)

string

None.

Discount

Khuyến mãi (đơn vị: %)

decimal number

None.

BillCode

Đối với gd Topup: Số điện thoại nạp tiền Đối với gd Thanh toán hóa đơn: Mã hóa đơn/mã khách hàng

string

None.

BillingCodeField

Dành cho gd Thanh toán hóa đơn: Tên trường của billing code

string

None.

BillingName

Dành cho gd Thanh toán hóa đơn: Tên khách hàng của hóa đơn

string

None.

TranDate

Thời gian giao dịch, format: dd/MM/yyyy HH:mm

string

None.

Provider

Nhà cung cấp dịch vụ

string

None.

Quantity

Số lượng

integer

None.

CardList

Đối với các giao dịch mua thẻ: Danh sách thẻ cào. Đối với giao dịch đổi thẻ cào: Thẻ đã được đổi. Đối với các giao dịch còn lại: NULL.

Collection of CardModel

None.

DestType

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào: Phương thức nhận tiền. 1: Nhận qua tài khoản bank; 2: Nhận qua dịch vụ topup điện thoại

integer

None.

DestMobileNo

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào, DestType = 2: Số điện thoại nhận tiền

string

None.

DestBankName

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào, DestType = 1: Tên ngân hàng nhận tiền (lấy từ hàm getTransferableBanks)

string

None.

DestAccountNo

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào, DestType = 1: Số tài khoản nhận tiền

string

None.

DestAccountName

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào, DestType = 1: Tên chủ tài khoản nhận tiền

string

None.

DestBankBranch

Dành cho giao dịch đổi thẻ cào, DestType = 1: Chi nhánh ngân hàng nhận tiền

string

None.

Response Formats

application/json, text/json

Sample:
{
  "TranId": "sample string 1",
  "Description": "sample string 2",
  "ServiceCode": "sample string 3",
  "Status": 4,
  "StatusDescription": "sample string 5",
  "TransactionNote": "sample string 6",
  "MoneySource": "sample string 7",
  "Amount": "sample string 8",
  "PayAmount": "sample string 9",
  "FeeAmount": "sample string 10",
  "Discount": 11.0,
  "BillCode": "sample string 12",
  "BillingCodeField": "sample string 13",
  "BillingName": "sample string 14",
  "TranDate": "sample string 15",
  "Provider": "sample string 16",
  "Quantity": 17,
  "CardList": null,
  "DestType": 18,
  "DestMobileNo": "sample string 19",
  "DestBankName": "sample string 20",
  "DestAccountNo": "sample string 21",
  "DestAccountName": "sample string 22",
  "DestBankBranch": "sample string 23"
}